Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浚 (jùn)

jùn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tuấn

Nghĩa

  1. đào sâu; khơi; khơi thông (mương nước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 浚