Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挖
浚
挖浚 (wājùn)
wājùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oạt tuấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nạo vét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挖
wā
đào; khoét; khơi; khai thác; ngoáy; váy; vét
浚
jùn
đào sâu; khơi; khơi thông (mương nước)