Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挖 (wā)

wā

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
oạt | oát

Nghĩa

  1. đào; khoét; khơi; khai thác; ngoáy; váy
  2. vét
  3. bươi
  4. nạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 挖