Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挖掘 (wājué)

wājué

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
oạt quật

Nghĩa

  1. khai thác; khai quật; đào
  2. khai; đào khơi
  3. sự khai thác; khám phá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挖掘