挖掘挖掘 (wājué)wājuéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtoạt quậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khai thác; khai quật; đào2khai; đào khơi3sự khai thác; khám phá