Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挖
掘
机
械
挖掘机械 (wājuéjīxiè)
wājuéjīxiè
Hán Việt
oạt quật cơ giới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chiếc xe ủi
2
máy xúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挖
wā
đào; khoét; khơi; khai thác; ngoáy; váy; vét
掘
jué
đào; đào lên
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
械
xiè
máy móc; khí giới; vũ khí