Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浪费 (làngfèi)

làngfèi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
lãng phí

Nghĩa

  1. lãng phí; hoang phí; phí phạm; phao phí; hại của; lãng dụng; phí
  2. bỏ phí
  3. hư phí
  4. hoang phí; lãng phí; tốn phí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 浪费