浪 (làng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- lãng | lang
Nghĩa
- sóng; làn sóng; dải sóng; đợt sóng; lớp sóng
- vật có hình gợn sóng
- phóng túng; buông thả; không bị ràng buộc
- rong chơi; dạo chơi; ngao du; đi dạo; tản bộ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.