Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
海
浪
海浪 (hǎilàng)
hǎilàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải lãng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
浪
làng
sóng; làn sóng; dải sóng; đợt sóng; lớp sóng; vật có hình gợn sóng