Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
热
浪
热浪 (rèlàng)
rèlàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiệt lãng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hơi nóng
2
bức xạ nhiệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
热
rè
nóng; nồng; hoan nghênh; ưa chuộng; phổ biến
浪
làng
sóng; làn sóng; dải sóng; đợt sóng; lớp sóng; vật có hình gợn sóng