Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

流浪 (liúlàng)

liúlàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
lưu lãng

Nghĩa

  1. lưu lạc; lang thang; lang bạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 流浪