Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海军总司令 (hǎijūn zǒng sīlìng)

hǎijūn zǒng sīlìng

Hán Việt
hải quân tổng ti lệnh

Nghĩa

  1. đô đốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ