Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
海
岛
海岛 (hǎidǎo)
hǎidǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải đảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hải đảo; đảo; hòn đảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
岛
dǎo
đảo; hòn đảo
Từ có chứa 海岛
海岛市
hǎidǎoshì
hải đảo thị
Concelho das Ilhas; Thành phố của quần đảo (Ma Cao)