Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海洋性 (hǎiyángxìng)

hǎiyángxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải dương tính

Nghĩa

  1. hàng hải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 海洋性