Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
海
狮
海狮 (hǎishī)
hǎishī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải sư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hải sư; sư tử biển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
狮
shī
sư tử