Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海鲜 (hǎixiān)

hǎixiān

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải tiên

Nghĩa

  1. hải sản; đồ tươi; hải vị; hải sản tươi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 海鲜