Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涂
家
涂家 (tújiā)
tújiā
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
đồ gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
họa sĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涂
tú
bôi; tô; quét; xoa; phết; quét lên; viết vẽ bừa bãi
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở