涂涂 (tú)túCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Số từHán ViệtđồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bôi; tô; quét; xoa; phết; quét lên2viết vẽ bừa bãi3xoá đi; bỏ đi4bùn