Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

涂 (tú)

tú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ, Số từ
Hán Việt
đồ

Nghĩa

  1. bôi; tô; quét; xoa; phết; quét lên
  2. viết vẽ bừa bãi
  3. xoá đi; bỏ đi
  4. bùn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 涂