Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涂
径
涂径 (tújìng)
tújìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồ kính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con đường
2
đường bộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涂
tú
bôi; tô; quét; xoa; phết; quét lên; viết vẽ bừa bãi
径
jìng
đường nhỏ; đường mòn; con đường; lối; cách (ví với cách đạt được mục tiêu)