Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滩涂 (tāntú)

tāntú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
than đồ

Nghĩa

  1. bãi bùn (ven biển)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ