Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

涂抹 (túmǒ)

túmǒ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đồ mạt

Nghĩa

  1. bôi lên; tô; quét lên
  2. viết vẽ bừa bãi; viết vẽ lung tung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 涂抹