Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涂
鸦
涂鸦 (túyā)
túyā
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đồ nha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
viết tháu; viết nguệch ngoạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涂
tú
bôi; tô; quét; xoa; phết; quét lên; viết vẽ bừa bãi
鸦
yā
quạ; con quạ