Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

涉外 (shèwài)

shèwài

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thiệp ngoại

Nghĩa

  1. quan hệ với nước ngoài; liên quan đến bên ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ