Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
淀
积
淀积 (diànjī)
diànjī
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
điện tí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trầm tích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
淀
diàn
lắng đọng; lắng; điện; hồ (tên đất)
积
jī
tích luỹ; tích; góp; gom; gom góp; tích luỹ lâu ngày; lâu ngày; tích tụ
Từ có chứa 淀积
淀积物
diànjīwù
điện tí vật
bồi tích