Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
淀
粉
酶
淀粉酶 (diànfěnméi)
diànfěnméi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điện phấn môi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
amylase
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
淀
diàn
lắng đọng; lắng; điện; hồ (tên đất)
粉
fěn
bụi; bột; phấn; phấn (trang điểm)
酶
méi
chất xúc tác; dung môi