Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

淋巴结 (línbājié)

línbājié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lâm ba kết

Nghĩa

  1. hạch bạch huyết; bạch hạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ