Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
混
合
泳
混合泳 (hùnhéyǒng)
hùnhéyǒng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hỗn hợp vịnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bơi hỗn hợp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
混
hùn
trộn lẫn; pha lẫn; bưng bít; giả mạo
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
泳
yǒng
bơi; bơi lội