Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泳
泳 (yǒng)
yǒng
Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vịnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bơi; bơi lội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 泳
游泳
yóuyǒng
du vịnh
HSK 2
bơi; bơi lội; du vịnh; bơi lội (môn thi đấu thể thao)
HSK 2
自由泳
zìyóuyǒng
tự do vịnh
bơi tự do; bơi ếch
蛙泳
wāyǒng
oa vịnh
bơi ếch; bơi nhái
混合泳
hùnhéyǒng
hỗn hợp vịnh
Bơi hỗn hợp
蝶泳
diéyǒng
điệp vịnh
môn bơi bướm
仰泳
yǎngyǒng
ngưỡng vịnh
bơi ngửa
游泳馆
yóuyǒngguǎn
du vịnh quán
Hồ bơi
金泳三
jīnyǒngsān
kim vịnh tam
Kim Young-sam (1927-), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1993-1998