Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

游泳 (yóuyǒng)

yóuyǒng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ li hợp, Danh từ, Động từ
Hán Việt
du vịnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bơi; bơi lội; du vịnh
  2. bơi lội (môn thi đấu thể thao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 游泳