游泳 (yóuyǒng)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- du vịnh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bơi; bơi lội; du vịnh
- bơi lội (môn thi đấu thể thao)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.