Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
游
泳
镜
游泳镜 (yóuyǒngjìng)
yóuyǒngjìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
du vịnh kính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kính bơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
游
yóu
bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi
泳
yǒng
bơi; bơi lội
镜
jìng
gương; kiếng; kính; gương; mắt kiếng; mắt kính