Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

金泳三 (jīnyǒngsān)

jīnyǒngsān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim vịnh tam

Nghĩa

  1. Kim Young-sam (1927-), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1993-1998

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ