清偿清偿 (qīngcháng)qīngchángTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthanh thườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thanh toán hết số nợ, trả sạch nợ, bồi thường xong; bồi thường toàn bộ2trang