Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清晰度 (qīngxīdù)

qīngxīdù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh tích độ

Nghĩa

  1. trong trẻo
  2. Định nghĩa
  3. sắc bén
  4. độ rõ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 清晰度