清淡清淡 (qīngdàn)qīngdànTừ loạiTính từ, Động từHán Việtthanh đạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhẹ; loãng; nhạt (màu sắc, mùi vị)2nhẹ; dễ tiêu (thức ăn)3doanh thu thấp4thanh đạm