Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清淡 (qīngdàn)

qīngdàn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thanh đạm

Nghĩa

  1. nhẹ; loãng; nhạt (màu sắc, mùi vị)
  2. nhẹ; dễ tiêu (thức ăn)
  3. doanh thu thấp
  4. thanh đạm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ