清真寺清真寺 (qīngzhēnsì)qīngzhēnsìTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthanh chân tựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhà thờ đạo Ít- xlam; nhà thờ Hồi giáo