Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清算 (qīngsuàn)

qīngsuàn

Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
thanh toán

Nghĩa

  1. tính toán rành mạch; thanh toán sổ sách
  2. thanh toán; xử lí (tội lỗi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 清算