Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清脆 (qīngcuì)

qīngcuì

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thanh thuý

Nghĩa

  1. lanh lảnh; trong trẻo; véo von (âm thanh); don dỏn
  2. dõng dạc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ