Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
渡
轮
船
渡轮船 (dùlúnchuán)
dùlúnchuán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
độ luân thuyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tàu phà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
渡
dù
sang; vượt; qua (sông); chở; chuyên chở; vận chuyển (qua sông)
轮
lún
bánh xe; ca-nô; tàu thuỷ
船
chuán
thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ