温温 (wēn)wēnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Động từ, Tính từHán Việtôn | uẩnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ấm; ôn2nhiệt độ; ôn độ3hâm nóng4ôn tập; ôn bài