Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
温
饱
温饱 (wēnbǎo)
wēnbǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ôn bão
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ấm no; no ấm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
温
wēn
ấm; ôn; nhiệt độ; ôn độ
饱
bǎo
no; ngang dạ; ngang bụng; no nê; mẩy; chắc; chắc nịch