Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
温
和
派
温和派 (wēnhépài)
wēnhépài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ôn hoà phái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phe ôn hòa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
温
wēn
ấm; ôn; nhiệt độ; ôn độ
和
hé
hoà bình; hoà; hoà nhã; hoà thuận; hài hoà
派
pài
phái; bè cánh; tác phong; phong độ