Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
温
泉
温泉 (wēnquán)
wēnquán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ôn tuyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
suối nước nóng; ôn tuyền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
温
wēn
ấm; ôn; nhiệt độ; ôn độ
泉
quán
suối; nguồn suối; suối nguồn
Từ có chứa 温泉
温泉城
wēnquánchéng
ôn tuyền thành
suối nước nóng
温泉县
wēnquánxiàn
ôn tuyền huyện
Arishang Nahiyisi hoặc quận Wenquan ở tỉnh tự trị Börtala Mông Cổ 博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
泡温泉
pàowēnquán
phao ôn tuyền
ngâm mình trong spa hoặc suối nước nóng