Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

渴望 (kěwàng)

kěwàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khát vọng

Nghĩa

  1. khát vọng; khát khao; tha thiết; ao ước; mong ngóng; thiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ