游戏游戏 (yóuxì)yóuxìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtdu híLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trò chơi; du hý2nô3vui đùa; vui chơi; chơi đùa