Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
湖
沼
学
湖沼学 (húzhǎoxué)
húzhǎoxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ chiểu học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giới hạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
湖
hú
hồ; hồ nước; Lưỡng Hồ; Hồ Nam, Hồ Bắc
沼
zhǎo
hồ tự nhiên; hồ nước tự nhiên; đầm; ao
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng