满不在乎满不在乎 (mǎnbùzàihū)mǎnbùzàihūTừ loạiĐộng từHán Việtmãn bất tại hồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chẳng hề để ý; thờ ơ như không; bình chân như vại; dửng dưng