Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

满口称赞 (mǎnkǒuchēngzàn)

mǎnkǒuchēngzàn

Hán Việt
mãn khẩu xưng tán

Nghĩa

  1. khen ngợi rất nhiều

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ