Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
满
盈
满盈 (mǎnyíng)
mǎnyíng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mãn doanh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầy lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
满
mǎn
đầy; chật; vỏng; làm cho đầy
盈
yíng
đầy đủ; tràn đầy; dư; thừa; dôi ra
Từ có chứa 满盈
恶贯满盈
èguànmǎnyíng
ác quán mãn doanh
tội ác chồng chất; tội ác tày trời; đầy tội ác; tội ác đầy đầu; ních tội