Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滨海边疆区 (bīnhǎi biānjiāng qū)

bīnhǎi biānjiāng qū

Hán Việt
tân hải biên cương khu

Nghĩa

  1. Primorsky Krai (tỉnh của Nga xung quanh Vladivostok 符拉迪沃斯托克)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ