Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滴水嘴兽 (dīshuǐzuǐshòu)

dīshuǐzuǐshòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tích thuỷ chuỷ thú

Nghĩa

  1. gargoyle (kiến trúc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ