Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滴 (dī)

dī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ, Lượng từ
Hán Việt
tích | trích | chích

Nghĩa

  1. nhỏ; giọt; nhỏ giọt; rơi; rỏ
  2. giọt (lượng từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 滴