滴滴 (dī)dīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ, Lượng từHán Việttích | trích | chíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhỏ; giọt; nhỏ giọt; rơi; rỏ2giọt (lượng từ)